trợ từ

Học thuật
Thân thiện
trợ từ

Trợ từ "nhỉ" thường được dùng ở cuối câu để thể hiện sự thân mật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ loại trong tiếng Việt: Một loại từ không có nghĩa từ vựng cụ thể, được đặt sau một từ khác hoặccuối câu để bổ sung sắc thái tình cảm, thái độ, hoặc nhấn mạnh cho lời nói, làm cho lời nói thêm đậm đà, thân mật, mạnh mẽ hoặc biểu cảm hơn.
    • Từ đệm: (Cách gọi khác, thường dùng trong một số tài liệu) Từ chức năng tương tự, dùng để chêm vào câu nói.
dụ sử dụng
  • Đặt sau một từ:
    • Đẹp quá! (Bổ sung sắc thái nhấn mạnh, biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục.)
    • Anh ấy đến rồi. (Bổ sung sắc thái thông báo một sự việc đã xảy ra.)
  • Đặtcuối câu:
    • Trời lạnh thế nhỉ? (Thêm sắc thái băn khoăn, suy nghĩ hoặc tạo sự thân mật.)
    • Chúng mình cùng đi nhé! (Thêm sắc thái đề nghị, rủ rê một cách nhẹ nhàng, thân thiện.)
    • Con ngủ đi ru! (Thêm sắc thái dịu dàng, âu yếm, thường dùng khi nói với trẻ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu thị sự nghi vấn, băn khoăn: Các trợ từ như "nhỉ", "à", "ư" thường đặt cuối câu hỏi để làm nhẹ đi tính chất tra hỏi, tạo cảm giác suy hoặc thân mật.
    • Hôm nay thứ mấy nhỉ? (Hỏi một cách tự vấn hoặc thân mật.)
  • Biểu thị sự cảm thán, nhấn mạnh: Các trợ từ như "quá", "lắm", "thật" thường đứng sau tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ.
    • Bài hát này hay quá! (Nhấn mạnh cảm xúc tích cực.)
  • Biểu thị sự khẳng định hoặc kết thúc sự việc: Các trợ từ như "rồi", "đấy", "vậy" thường xác nhận hoặc chốt lại một thông tin.
    • Tôi hiểu rồi. (Khẳng định sự tiếp nhận thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Thán từ: từ loại dùng để bộc lộ cảm xúc trực tiếp mạnh mẽ (như: ôi, trời ơi, ái chà), thường đứng độc lập hoặcđầu câu. Khác với trợ từ thường đứng sau từ hoặc cuối câu để bổ sung sắc thái.
  • Tình thái từ: Một thuật ngữ ngữ pháp rộng hơn, có thể bao hàm trợ từ các từ biểu thị thái độ, tình cảm khác của người nói đối với sự việc hoặc người nghe.
Từ đồng nghĩa
  • Từ đệm: (Cách gọi khác, mang tính chất giải thích) Từ được chêm vào câu làm đầy đặn lời nói hoặc biểu lộ tình cảm.
  • Tiểu từ: (Thuật ngữ trong một số phân loại từ loại) Từ nhỏ, thường không độc lập, chức năng ngữ pháp hoặc ngữ nghĩa bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ loại này trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể nào được cấu tạo xoay quanh từ "trợ từ" do đây một thuật ngữ ngữ pháp.

trợ từ

Trợ từ "nhỉ" thường được dùng ở cuối câu để thể hiện sự thân mật.

  1. Từ đặtsau một từ khác hoặccuối một câu để làm cho lời nói thêm đậm đà, thân mật hoặc mạnh mẽ, như: nhỉ, nhé, a , ru...

Từ gần giống